Bỏ qua đến nội dung

nèn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. non
  2. 2. mới
  3. 3. nhẹ

Character focus

Thứ tự nét

14 strokes

Usage notes

Collocations

When describing food texture, 嫩 is often paired with 肉, e.g., 肉很嫩 (the meat is tender).

Common mistakes

Do not use 嫩 to mean 'young' for people's age; use 年轻 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这块牛肉很
This piece of beef is very tender.
老牛吃 草。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 981877)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.