Bỏ qua đến nội dung

嫩苗

nèn miáo

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cây non; mầm non; chồi non

Từ cấu thành 嫩苗