孑
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. cô đơn
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 孑
nổi bật
những ân huệ nhỏ nhặt
ấu trùng muỗi
cô đơn một mình
cô độc
cô độc một mình trên đời
đứng một mình
đứng một mình
một mình
người sống sót
hóa thạch sống
cô đơn; lẻ loi
cô độc một mình trên đời
đứng một mình cô đơn
lòng nhân nhỏ nhen
không còn ai sống sót