Bỏ qua đến nội dung

孔眼

kǒng yǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lỗ (ví dụ của rây hoặc chao)

Từ cấu thành 孔眼