Bỏ qua đến nội dung

字体

zì tǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phông chữ
  2. 2. kiểu chữ
  3. 3. phông

Usage notes

Collocations

Commonly paired with 选择 (choose) or 设置 (set) in computer contexts, e.g., 选择字体.

Common mistakes

Don't confuse with 字型 (zì xíng), which is not a standard word; 字体 is the correct term for font.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这篇文章的 字体 很漂亮。
The font of this article is very beautiful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 字体