Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phông chữ
- 2. kiểu chữ
- 3. phông
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly paired with 选择 (choose) or 设置 (set) in computer contexts, e.g., 选择字体.
Common mistakes
Don't confuse with 字型 (zì xíng), which is not a standard word; 字体 is the correct term for font.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这篇文章的 字体 很漂亮。
The font of this article is very beautiful.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.