Bỏ qua đến nội dung

字林

zì lín

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Từ điển chữ Hán Zilin, gồm 12.824 mục từ khoảng năm 400 sau Công nguyên

Từ cấu thành 字林