字源

zì yuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. etymology (of a non-Chinese word)
  2. 2. origin of a character

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那個 字源 於希臘。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3470350)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 字源