字符集
zì fú jí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. character set (e.g. ASCII 美國資訊交換標準碼|美国资讯交换标准码 or Unicode 統一碼|统一码)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.