字迹
zì jì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chữ viết tay
- 2. bút tích
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
字迹 is commonly paired with 潦草 (illegible) or 工整 (neat) to describe handwriting quality.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 字迹 很潦草。
His handwriting is very messy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.