存入

cún rù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to deposit (e.g. in a bank account)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
將此網站 存入 書籤。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13138921)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.