存在
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tồn tại
- 2. sự tồn tại
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与抽象名词搭配,如'存在风险'、'存在问题',较少用于具体物品的存在。
Common mistakes
不要用'存在'表示'有'的具体领有,如不说'我存在一本书',而应说'我有一本书'。
Câu ví dụ
Hiển thị 5我们之间 存在 一些差异。
这个数据 存在 偏差。
這個制度 存在 許多弊端,需要改革。
这种问题仍然 存在 。
存在 嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.