Bỏ qua đến nội dung

存在

cún zài
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tồn tại
  2. 2. sự tồn tại

Usage notes

Collocations

常与抽象名词搭配,如'存在风险'、'存在问题',较少用于具体物品的存在。

Common mistakes

不要用'存在'表示'有'的具体领有,如不说'我存在一本书',而应说'我有一本书'。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我们之间 存在 一些差异。
There are some differences between us.
这个数据 存在 偏差。
This data has a deviation.
這個制度 存在 許多弊端,需要改革。
This system has many systemic problems and needs reform.
这种问题仍然 存在
This kind of problem still exists.
存在 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10637248)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.