存心
cún xīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cố ý
- 2. chỉ muốn
- 3. chỉ mong
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“存心”常与“不良”或“找茬”等负面行为连用,多用于指责他人动机。
Formality
“存心”比“故意”更正式、语气更强烈,带有贬义色彩,常用于书面或严肃语境。
Câu ví dụ
Hiển thị 1你 存心 跟我作对!
You are deliberately working against me!
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.