Bỏ qua đến nội dung

存心

cún xīn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cố ý
  2. 2. chỉ muốn
  3. 3. chỉ mong

Usage notes

Collocations

“存心”常与“不良”或“找茬”等负面行为连用,多用于指责他人动机。

Formality

“存心”比“故意”更正式、语气更强烈,带有贬义色彩,常用于书面或严肃语境。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
存心 跟我作对!
You are deliberately working against me!

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 存心