存放
cún fàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lưu trữ
- 2. cất giữ
- 3. để lại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Typically followed by location with 在: 存放在银行。
Common mistakes
Don't confuse with 储藏, which is for long-term storage of goods or food.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我把行李 存放 在车站的储物柜里。
I stored my luggage in the locker at the station.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.