存款
cún kuǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiền gửi
- 2. tiền tiết kiệm
- 3. tiền ký gửi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
不要将“存款”用作名词“银行存款”的简称,应说“我的银行存款”而非“我的存款”。
Formality
在正式文件中,“存款”作为名词比“钱”更专业,适合用于银行语境。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我每个月去银行 存款 。
I go to the bank to deposit money every month.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.