Bỏ qua đến nội dung

存款

cún kuǎn
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiền gửi
  2. 2. tiền tiết kiệm
  3. 3. tiền ký gửi

Usage notes

Common mistakes

不要将“存款”用作名词“银行存款”的简称,应说“我的银行存款”而非“我的存款”。

Formality

在正式文件中,“存款”作为名词比“钱”更专业,适合用于银行语境。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我每个月去银行 存款
I go to the bank to deposit money every month.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.