Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tin tưởng
- 2. tin vào
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
7 nét
Từ chứa 孚
不孚众望
bù fú zhòng wàng
không đáp ứng được kỳ vọng
信孚中外
xìn fú zhōng wài
được tin cậy cả trong nước lẫn ngoài nước
深孚众望
shēn fú zhòng wàng
được lòng dân chúng
道孚
dào fú
huyện Đạo Phù (Tây Tạng: rta 'u rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Garzê, tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc
道孚县
dào fú xiàn
huyện Đạo Phù (Tây Tạng: rta 'u rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Garze, Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)