Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quý
- 2. mùa
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsUsage notes
Collocations
季度多与“第”连用表示顺序,如“第一季度”;口语中常直接说“一季度”。
Common mistakes
别把“季度”和“季节”弄混:季度是三个月的时间单位,主要用于商业、会计等;季节是气候划分。
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司这个 季度 的收入增长了百分之十。
The company's revenue increased by 10% this quarter.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.