Bỏ qua đến nội dung

季度

jì dù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quý
  2. 2. mùa

Usage notes

Collocations

季度多与“第”连用表示顺序,如“第一季度”;口语中常直接说“一季度”。

Common mistakes

别把“季度”和“季节”弄混:季度是三个月的时间单位,主要用于商业、会计等;季节是气候划分。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司这个 季度 的收入增长了百分之十。
The company's revenue increased by 10% this quarter.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.