Bỏ qua đến nội dung

孤独

gū dú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lẻ loi
  2. 2. cô đơn
  3. 3. độc lập

Usage notes

Collocations

“孤独”常与“感到”“觉得”等心理动词搭配,表示主观感受。

Common mistakes

勿将“孤独”用于描述客观的单独状态(如“我一个人住很孤独”可能误用),应区分与“孤单”的不同。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他一个人住在国外,感到非常 孤独
He lives alone abroad and feels very lonely.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 孤独