Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

孤鸟

gū niǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lone bird
  2. 2. marginalized (country, person etc)

Từ cấu thành 孤鸟