Bỏ qua đến nội dung

学习

xué xí
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. học
  2. 2. học tập

Usage notes

Collocations

常与“努力”、“认真”等副词搭配,如“努力学习”。

Formality

中性词,可在口语和书面语中使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
学习 中文需要锲而不舍的精神。
Learning Chinese requires a persevering spirit.
学习 汉语的主要目的是什么?
What is the main purpose of learning Chinese?
学习 必刻苦。
Study must be assiduous.
学习 和实践相辅相成。
Learning and practice complement each other.
学习 新语言,难免会遇到困难。
When learning a new language, it is hard to avoid encountering difficulties.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.