Bỏ qua đến nội dung

学会

xué huì
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. học viện
  2. 2. học hội
  3. 3. hiệp hội học thuật

Usage notes

Collocations

作为动词,“学会”后常接技能或知识,如“学会开车”、“学会外语”。

Common mistakes

作为名词的“学会”指学术组织,如“中华医学会”,不要与动词“学会”混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我们应该 学会 如何应急处理火灾。
We should learn how to respond to fire emergencies.
孩子要 学会 自主。
Children need to learn to be independent.
我花了很多工夫才 学会 这个技术。
I spent a lot of time and effort to learn this technique.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.