Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điểm học phần
- 2. điểm tín chỉ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Do not confuse 学分 (credit) with 分数 (score); 学分 is the unit for course completion, not the grade.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这门课有四个 学分 。
This course has four credits.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.