Bỏ qua đến nội dung

学分

xué fēn
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điểm học phần
  2. 2. điểm tín chỉ

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 学分 (credit) with 分数 (score); 学分 is the unit for course completion, not the grade.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这门课有四个 学分
This course has four credits.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.