Bỏ qua đến nội dung

学历

xué lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. học vấn
  2. 2. trình độ học vấn
  3. 3. trình độ học tập

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Commonly used with 高 (high), 低 (low), or verbs like 获得 (to obtain). Example: 获得高学历 (obtain a high level of education).

Common mistakes

学历 refers to formal educational credentials, not general knowledge or intelligence (which is 学问 or 知识).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 学历 很高,所以找到了好工作。
His educational qualifications are high, so he found a good job.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.