Bỏ qua đến nội dung

学子

xué zǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. học sinh
  2. 2. sinh viên
  3. 3. học giả

Usage notes

Collocations

常与“莘莘”搭配,如“莘莘学子”,形容众多学生。

Formality

学子是书面语,多用于正式或文学语境,口语中一般用“学生”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这位 学子 学习非常刻苦。
This student studies very hard.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 学子