Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. học sinh
- 2. sinh viên
- 3. học giả
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“莘莘”搭配,如“莘莘学子”,形容众多学生。
Formality
学子是书面语,多用于正式或文学语境,口语中一般用“学生”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这位 学子 学习非常刻苦。
This student studies very hard.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.