Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. học kỳ
- 2. kỳ học
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
学期 refers to a division of an academic year, not a single school day or week. Don't confuse with 上课时间 (class time).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 学期 我们学习汉语。
This semester we study Chinese.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.