Bỏ qua đến nội dung

学期

xué qī
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. học kỳ
  2. 2. kỳ học

Usage notes

Common mistakes

学期 refers to a division of an academic year, not a single school day or week. Don't confuse with 上课时间 (class time).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 学期 我们学习汉语。
This semester we study Chinese.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.