Bỏ qua đến nội dung

学科

xué kē
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. môn học
  2. 2. chuyên ngành
  3. 3. khóa học

Usage notes

Collocations

Commonly used with 研究 (research) or 建设 (construction), e.g., 学科研究 (discipline research).

Common mistakes

Don't confuse 学科 (academic discipline) with 科目 (specific school subject). 学科 is broader and more formal.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他正在学习一门新的 学科
He is studying a new academic discipline.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.