Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lý thuyết
- 2. học thuyết
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
勿将“学说”用于具体技术或技能,如不说“开车学说”;用“理论”更泛。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 学说 影响了很多人。
His doctrine influenced many people.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.