Bỏ qua đến nội dung

孪生

luán shēng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. song sinh

Usage notes

Collocations

Often used in fixed phrases like 孪生兄弟 (twin brothers) or 孪生姐妹 (twin sisters); not used alone as a predicate.

Formality

孪生 is a formal term, typically used in written language or compounds; in daily speech, 双胞胎 is preferred for 'twins'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们是一对 孪生 兄弟。
They are a pair of twin brothers.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.