Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ai
- 2. nào
- 3. cái gì
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
11 nét
Từ chứa 孰
人非生而知之者,孰能无惑
rén fēi shēng ér zhī zhī zhě , shú néng wú huò
Người không phải sinh ra đã biết, ai có thể không có điều nghi hoặc?
孰优孰劣
shú yōu shú liè
cái nào tốt hơn, cái nào kém hơn?
孰料
shú liào
ai ngờ được?
孰真孰假
shú zhēn shú jiǎ
cái gì là thật và cái gì là giả
是可忍,孰不可忍
shì kě rěn , shú bù kě rěn
nếu điều này có thể chịu đựng được, thì điều gì không thể chịu đựng được? (thành ngữ)