宁静
níng jìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. an tĩnh
- 2. trầm tĩnh
- 3. bình yên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“宁静”多用于书面语,修饰环境、夜晚、内心等,如“宁静的夜晚”。
Common mistakes
“宁静”与“安静”都可形容环境,但“宁静”更强调深层次的、没有干扰的静,且不能像“安静”那样直接用于命令句(不能说“请宁静”)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1夜晚的村庄十分 宁静 。
The village is very tranquil at night.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.