守住
shǒu zhu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to defend
- 2. to keep
- 3. to guard
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们必须 守住 底线。
We must hold the bottom line.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.