Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bảo vệ
- 2. chăm sóc
- 3. điều dưỡng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用搭配:守护家园、守护孩子、守护梦想,多用于抽象或珍爱的事物。
Common mistakes
守护通常带情感色彩,表示珍视并尽力保护;若单纯指防止物理损害,可用“保护”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1父母总是默默 守护 着自己的孩子。
Parents always silently guard their children.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.