Bỏ qua đến nội dung

守护

shǒu hù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bảo vệ
  2. 2. chăm sóc
  3. 3. điều dưỡng

Usage notes

Collocations

常用搭配:守护家园、守护孩子、守护梦想,多用于抽象或珍爱的事物。

Common mistakes

守护通常带情感色彩,表示珍视并尽力保护;若单纯指防止物理损害,可用“保护”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
父母总是默默 守护 着自己的孩子。
Parents always silently guard their children.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.