守株待兔
shǒu zhū dài tù
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. to guard a tree-stump, waiting for rabbits (idiom)
- 2. to wait idly for opportunities
- 3. to trust to chance rather than show initiative