Bỏ qua đến nội dung

安娜

ān nà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Anna (name)

Câu ví dụ

Hiển thị 3
安娜 再見!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6142045)
我叫 安娜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6142018)
她是 安娜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6142036)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.