安心
ān xīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. an tâm
- 2. thoải mái
- 3. yên tâm
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 工作 (work), 生活 (life), 休息 (rest) to express doing something with peace of mind.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他终于 安心 了。
He finally felt at ease.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.