Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. an ủi
- 2. đỗ an
- 3. đỗ an ủi
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
安慰常用作离合词,可说“安他的慰”,但一般直接说“安慰他”
Câu ví dụ
Hiển thị 4朋友难过的时候,我会 安慰 她。
When a friend is sad, I will comfort her.
瑪麗嘗試 安慰 湯姆。
誰來 安慰 我?
誰去 安慰 她?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.