安排
ān pái
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sắp xếp
- 2. lập kế hoạch
- 3. bày đặt
- 4. sắp xếp; lịch sắp xếp; sắp xếp; sự bố trí
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5会议 安排 在三月中旬。
你的 安排 很妥当。
请你 安排 好时间。
管家每天负责 安排 家里的各项事务。
请按照时间表 安排 工作。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.