Bỏ qua đến nội dung

安排

ān pái
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sắp xếp
  2. 2. lập kế hoạch
  3. 3. bày đặt

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

安排 is commonly used with 工作, 时间, 行程, or a verb phrase like 开会.

Common mistakes

Do not use 安排 for arranging physical objects on a surface; use 摆放 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
会议 安排 在三月中旬。
The meeting is scheduled for mid-March.
你的 安排 很妥当。
Your arrangement is very appropriate.
请你 安排 好时间。
Please arrange your time well.
管家每天负责 安排 家里的各项事务。
The housekeeper is responsible for arranging various household matters every day.
请按照时间表 安排 工作。
Please arrange the work according to the schedule.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.