安排
ān pái
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sắp xếp
- 2. lập kế hoạch
- 3. bày đặt
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5会议 安排 在三月中旬。
你的 安排 很妥当。
请你 安排 好时间。
管家每天负责 安排 家里的各项事务。
请按照时间表 安排 工作。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.