Bỏ qua đến nội dung

安检

ān jiǎn
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểm tra an ninh
  2. 2. kiểm tra an toàn
  3. 3. kiểm tra bảo mật

Usage notes

Collocations

安检 is often used with verbs like 进行 (进行安检) or 通过 (通过安检).

Common mistakes

Do not confuse 安检 (security check) with 安全 (safety). 安检 refers specifically to the process, not the state.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
进入机场前需要先过 安检
Before entering the airport, you need to go through security check.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.