安瓦尔
ān wǎ ěr
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Anwar (tên người)
- 2. Anwar bin Ibrahim (1947-), chính trị gia Malaysia, phó thủ tướng 1993-1998, bị tù 1999-2004 vì các cáo buộc bao gồm hành vi đồng tính luyến ái, sau đó được hủy bỏ