Bỏ qua đến nội dung

安眠药

ān mián yào
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thuốc ngủ

Usage notes

Collocations

常与“吃”、“服(用)”搭配,如“吃安眠药”;不能搭配“喝”。

Common mistakes

容易误用为“安眠的药”,但“安眠药”是一个固定词,不能拆开或插入“的”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他吃了一片 安眠药 就睡着了。
He took a sleeping pill and fell asleep.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.