Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thuốc ngủ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“吃”、“服(用)”搭配,如“吃安眠药”;不能搭配“喝”。
Common mistakes
容易误用为“安眠的药”,但“安眠药”是一个固定词,不能拆开或插入“的”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他吃了一片 安眠药 就睡着了。
He took a sleeping pill and fell asleep.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.