安稳
ān wěn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ổn định
- 2. bình tĩnh
- 3. an toàn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
3 itemsUsage notes
Collocations
常与'日子'、'觉'搭配,如'过安稳日子'、'睡个安稳觉'。
Common mistakes
不可写作'安隐','稳'和'隐'容易混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他希望过 安稳 的生活。
He hopes to live a stable life.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.