Bỏ qua đến nội dung

安稳

ān wěn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ổn định
  2. 2. bình tĩnh
  3. 3. an toàn

Usage notes

Collocations

常与'日子'、'觉'搭配,如'过安稳日子'、'睡个安稳觉'。

Common mistakes

不可写作'安隐','稳'和'隐'容易混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他希望过 安稳 的生活。
He hopes to live a stable life.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.