Bỏ qua đến nội dung

安装

ān zhuāng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lắp đặt
  2. 2. đặt
  3. 3. cài đặt

Usage notes

Common mistakes

安装 can refer to both software and physical objects, but for software it's common to use 下载安装 (download and install).

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我正在 安装 新软件。
I am installing new software.
这个装置需要专业技术人员来 安装
This device requires professional technicians to install.
安装 Linux!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1417594)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.