Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

安西

ān xī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Anxi county, former name of Guazhou county 瓜州縣|瓜州县[guā zhōu xiàn] in Jiuquan 酒泉[jiǔ quán], Gansu