Bỏ qua đến nội dung

安详

ān xiáng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. an nhiên
  2. 2. thanh thản
  3. 3. bình yên

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

多与“面容”“神态”搭配,如“面容安详”。

Common mistakes

勿与“慈祥”混淆;“安详”强调平和宁静,而“慈祥”指长辈的慈爱和蔼。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
老人在沙发上睡得很 安详
The old man slept peacefully on the sofa.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.