安详
ān xiáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. an nhiên
- 2. thanh thản
- 3. bình yên
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
多与“面容”“神态”搭配,如“面容安详”。
Common mistakes
勿与“慈祥”混淆;“安详”强调平和宁静,而“慈祥”指长辈的慈爱和蔼。
Câu ví dụ
Hiển thị 1老人在沙发上睡得很 安详 。
The old man slept peacefully on the sofa.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.