Bỏ qua đến nội dung

安逸

ān yì
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dễ chịu
  2. 2. thoải mái
  3. 3. dễ dàng

Usage notes

Common mistakes

安逸 is often misused as 'easy' (简单) for tasks; it actually describes a comfortable, worry-free state, not simplicity.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
退休后他过着 安逸 的生活。
After retirement, he lives a comfortable life.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.