安逸
ān yì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dễ chịu
- 2. thoải mái
- 3. dễ dàng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
安逸 is often misused as 'easy' (简单) for tasks; it actually describes a comfortable, worry-free state, not simplicity.
Câu ví dụ
Hiển thị 1退休后他过着 安逸 的生活。
After retirement, he lives a comfortable life.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.