安闲
ān xián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. at one's ease
- 2. carefree
- 3. peaceful and carefree
- 4. leisurely
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.