Bỏ qua đến nội dung

宋体

sòng tǐ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểu chữ Minh (Mincho)
  2. 2. phông chữ Tống (Song)

Từ cấu thành 宋体