Bỏ qua đến nội dung

完全

wán quán
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoàn toàn
  2. 2. toàn bộ
  3. 3. trọn vẹn

Usage notes

Common mistakes

不要说“完全一点儿”来表示“a little bit”;“完全”表示100%。

Formality

在正式书面语中常用“完全”,口语中偶尔用“完全”但听起来较正式。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
完全 理解你的感受。
I completely understand your feelings.
我们的想法 完全 一致。
Our ideas are completely unanimous.
这个结果 完全 可以与专业作品媲美。
This result is fully comparable to professional work.
我们的想法 完全 相同。
Our thoughts are exactly the same.
他们的观点 完全 对立。
Their viewpoints are completely opposite.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 完全