Bỏ qua đến nội dung

完备

wán bèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoàn hảo
  2. 2. trọn vẹn
  3. 3. không có gì để chê

Usage notes

Collocations

Commonly pairs with nouns like 条件 (conditions), 设施 (facilities), or 手续 (procedures).

Common mistakes

Unlike 完整 which can be used for physical objects, 完备 is more often used for abstract things like systems or conditions.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家酒店的设施非常 完备
The facilities in this hotel are very complete.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.