Bỏ qua đến nội dung

完好

wán hǎo
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoàn hảo
  2. 2. nguyên vẹn
  3. 3. không hư hại

Usage notes

Collocations

Often used with 保存 (bǎocún) to mean 'well-preserved', e.g., 保存完好 (bǎocún wánhǎo).

Common mistakes

Do not use 完好 with people; it describes objects or body parts, not health. Use 健康 (jiànkāng) for 'healthy'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个花瓶保存得很 完好
This vase is very well-preserved.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.